Biểu đồ kích thước bơi

BIỂU TƯỢNG KÍCH THƯỚC HOẠT ĐỘNG CỦA ADULT

Người phụ nữ
Kích thước
6
8
10
12
14
16
18
20
22
24
CHEST
33-34
34.5-35.5
36-37
37.5-38.5
39-40
40.5-41.5
42-43.5
44-45.5
46-47.5
48-50
WAIST
26-27
27.5-28.5
29-30
30.5-31.5
32-33
33.5-34.5
35-36.5
37-38.5
39-40.5
41-43
HÔNG
36-37
37.5-38.5
39-40
40.5-41.5
42-43
43.5-44.5
45-46.5
47-48.5
49-50.5
51-53
TORSO
59-60
60.5-61.5
62-63
63.5-64.5
65-66
66.5-67.5
68-68.5
69-69.5
70-70.5
71-71.5

*Tất cả các phép đo là inch

 

Chọn biểu đồ kích thước của bạn bên dưới:

Bơi | Bắt đầu bơi | Thể dục năng động | Tất cả các yếu tố | quần áo | Avictor | Áo liền quần | Trang phục ba môn phối hợp | Bộ đồ bơi & Da bơi | Vây | Mái chèo

 

BIỂU ĐỒ SƠ SINH QUẢNG CÁO

Người phụ nữ
Kích thước
26
28
30
32
34
36
38
40
42
-
XXS
XS
S
M
L
XL
-
-
-
-
0 / 2
4 / 6
8
10 / 12
14 / 16
-
-
CHEST
27.5-28
28-29.5
30-31.5
32-33.5
34-35.5
36-37.5
38-39.5
40-41.5
42-43.5
WAIST
22-22.5
23-23.5
24-25
25.5-27
27.5-29
29.5-31
31.5-32.5
33-34
34.5-35.5
HÔNG
29.5-30.5
31-32.5
33-34.5
35-36.5
37-38.5
39-40.5
41-42
42.5-43.5
44-45
TORSO
54.5-55.5
56-57
57.5-58.5
59-60
60.5-61.5
62-63
63.5-64.5
65-66.5
67-68.5


*Tất cả các phép đo là inch

 

MENS
Kích thước
26
28
30
32
34
36
38
40
XXS
XS
S
M
L
XL
XXL
XXXL
WAIST
26-27.5
28-29.5
30-31.5
32-34
34.5-36
36.5-38.5
39-41
41.5-44
HÔNG
32-33
33.5-34.5
35-36.5
37-38.5
39-40.5
41-43
43.5-45.5
46-48


*Tất cả các phép đo là inch

 

BIỂU ĐỒ SƠ SINH

GIRLS
KÍCH THƯỚC
-
22
24
26
28
XS
S
M
L
XL
4 / 5
6 / 6X
7 / 8
10 / 12
14 / 16
Chiều cao
39-43
44-48
49-53
54-58
59-63
CÂN NẶNG
35 - 45
45 - 55
55 - 70
70 - 95
95 - 125
WAIST
20.5-21.5
22-23
23.5-24.5
25-26.5
27-29


* Chiều cao và eo được tính bằng inch

* Cân nặng tính bằng pound

 

CÔ GÁI
KÍCH THƯỚC
-
22
24
26
28
XS
S
M
L
XL
4 / 5
6 / 7
8 / 10
12 / 14
16 / 18
Chiều cao
39 - 44
45 - 50
51 - 56
57 - 62
63 - 68
CÂN NẶNG
35 - 45
45 - 55
55 - 80
80 - 120
120 - 160
WAIST
20.5 - 21.5
22 - 23
23.5 - 25
25.5 - 27
27.5 - 29


* Chiều cao và eo được tính bằng inch

* Cân nặng tính bằng pound

 

TODDLER (UNISEX)
KÍCH THƯỚC
2T
3T
4T
5T
7 / 8
9 / 10
Chiều cao
33 - 35
36 - 38
39 - 41
42 - 44
45 - 50
51 - 56
CÂN NẶNG
26 - 29
30 - 33
34 - 38
39 - 44
45 - 55
56 - 70
WAIST
19-19.5
20-20.5
21-21.5
22-22.5
23-24
24.5-25.5


* Chiều cao và eo được tính bằng inch

* Cân nặng tính bằng pound

 

BIỂU ĐỒ KẾT HỢP AVICTOR

PHỤ NỮ
KÍCH THƯỚC
CHEST
WAIST
HÔNG
TORSO
20
27.5 - 28
22 - 22.5
29 - 30.5
51 - 53
22
28.5-29.5
23-23.5
31.5-32.5
53.5-55
23
29-30
23.5-24
32-33
54.5-55.5
24
30 - 31.5
24 - 25
33 - 34.5
55.5 - 57
25
31-32
24.5-25.5
34-35
56.5-57.5
26
32-33.5
25.5-27
35-36.5
57.5-58.5
27
33 - 34
26.5 - 27.5
36 - 37
58 - 59
28
34-35.5
27.5-29
37-38.5
59-60
29
35-36
28.5-29.5
38-39
59.5-60.5
30
36-37
29.5-31
39-40.5
60.5-61.5
32
38-39.5
31.5-32.5
41-42
62-63
34
40-41.5
33-34
42.5-43.5
63.5-64.5
36
40.5-42
34.5-36
44-46
65-67